Phép dịch "Laringe" thành Tiếng Việt

Thanh quản, thanh quản là các bản dịch hàng đầu của "Laringe" thành Tiếng Việt.

Laringe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Thanh quản

    Petéquias ao redor dos olhos, a laringe esmagada.

    Xuất huyết xung quanh mắt, thanh quản bị nghiền nát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Laringe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

laringe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • thanh quản

    noun

    Petéquias ao redor dos olhos, a laringe esmagada.

    Xuất huyết xung quanh mắt, thanh quản bị nghiền nát.

Các cụm từ tương tự như "Laringe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Laringe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch