Phép dịch "Lar" thành Tiếng Việt
Chỗ ở, nhà, quê hương là các bản dịch hàng đầu của "Lar" thành Tiếng Việt.
Lar
-
Chỗ ở
O belo jardim do Éden era seu lar.
Chỗ ở của họ là khu Vườn Ê-đen xinh đẹp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lar
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhà
nounNós a buscamos em nosso casamento, em nossa família e em nosso lar.
Chúng ta tìm kiếm sự thánh thiện trong hôn nhân, gia đình và nhà cửa.
-
quê hương
nounEstamos vivendo no lar deles, temos que estabelecer contato.
Chúng ta đang sống ở quê hương của họ, chúng ta nên xây dựng các mối quan hệ.
-
chỗ ở
nounO amor o motivou a deixar seu lar celestial e a viver na Terra como homem.
Vì yêu thương, ngài rời chỗ ở trên trời để xuống trái đất làm người.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhà cửa
- nhà ở
- nơi chôn
- nơi sinh
- tổ quốc
- quê
- gia đình
Hình ảnh có "Lar"
Thêm ví dụ
Thêm