Phép dịch "Labrador" thành Tiếng Việt
Labrador, labrador là các bản dịch hàng đầu của "Labrador" thành Tiếng Việt.
Labrador
noun
proper
masculine
ngữ pháp
-
Labrador
Tive um gato chamado Óscar, ele tentava montar o meu Labrador.
Tôi có một con mèo tên là Oscar vẫn hay cố xơi con chó Labrador.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Labrador " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
labrador
noun
masculine
ngữ pháp
-
labrador
Uma cadela da raça labrador retriever chamada Océane estava pronta para ser os meus “olhos”.
Một con chó loại Labrador retriever tên là Océane đã sẵn sàng trở thành “cặp mắt” của tôi.
Các cụm từ tương tự như "Labrador" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Newfoundland và Labrador
-
Vịt Labrador
-
Hải lưu Labrador
Thêm ví dụ
Thêm