Phép dịch "Bombaim" thành Tiếng Việt
Mumbai là bản dịch của "Bombaim" thành Tiếng Việt.
Bombaim
proper
feminine
ngữ pháp
Bombaim (gato)
-
Mumbai
properEla vive uma dessas tendas na estrada em Bombaim.
Cô sống ở một trong mấy túp lều trên đường cao tốc trung bình ở Mumbai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bombaim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bombaim
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"bombaim" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bombaim trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm