Phép dịch "Almirante" thành Tiếng Việt
Đô đốc, đô đốc, Đô đốc là các bản dịch hàng đầu của "Almirante" thành Tiếng Việt.
Almirante
-
Đô đốc
Quero descobrir a verdade pra entregar o meu comandante pro Almirante.
Giờ tôi chỉ cố tìm sự thật để đến nói với Đô đốc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Almirante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
almirante
noun
masculine
ngữ pháp
-
đô đốc
nounComo posso ser almirante sem o meu quepe?
Tôi làm sao làm được đô đốc mà không có nón?
-
Đô đốc
Se não se importa, almirante, gostaríamos de partilhar o risco.
Nếu tất cả như nhau, Đô đốc, chúng tôi muốn cùng chia sẻ rủi ro.
Các cụm từ tương tự như "Almirante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phó Đô đốc
-
Chuẩn Đô đốc
-
chuẩn Đô đốc · chuẩn đô đốc
-
soái hạm
Thêm ví dụ
Thêm