Phép dịch "zielone" thành Tiếng Việt

xanh, lục, mầu xanh là các bản dịch hàng đầu của "zielone" thành Tiếng Việt.

zielone adjective noun neuter ngữ pháp

światło sygnalizacyjne w kolorze zielonym [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • xanh

    noun

    Bezbarwne zielone idee wściekle śpią.

    Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.

  • lục

    noun

    Wysoki fryz, żółto-zielony z turkusowymi pasemkami na górze.

    Thằng màu Chartreuse, mờ nhạt với màu lục lam nổi bật, phía trên đầu.

  • mầu xanh

    Bezbarwne zielone idee wściekle śpią.

    Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xanh lá cây
    • xanh lục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zielone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zielone"

Các cụm từ tương tự như "zielone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zielone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch