Phép dịch "ziarno" thành Tiếng Việt
ngũ cốc là bản dịch của "ziarno" thành Tiếng Việt.
ziarno
noun
neuter
ngữ pháp
bot. nasiono zbóż, trawy, itp.; również porcja tych nasion; [..]
-
ngũ cốc
Podstawowym składnikiem chleba jest mąka z mielonego ziarna.
Thành phần cơ bản của bánh là bột, có được do xay giã hạt ngũ cốc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ziarno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ziarno"
Các cụm từ tương tự như "ziarno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hạt Phim
Thêm ví dụ
Thêm