Phép dịch "wybitny" thành Tiếng Việt

thû phû, thû đô, tư bản là các bản dịch hàng đầu của "wybitny" thành Tiếng Việt.

wybitny adjective masculine ngữ pháp

wybijający się ponad przeciętność, górujący nad otoczeniem, nieprzeciętny, niezwykle uzdolniony [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thû phû

  • thû đô

  • tư bản

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wybitny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wybitny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch