Phép dịch "trzy" thành Tiếng Việt

ba, tam, bà là các bản dịch hàng đầu của "trzy" thành Tiếng Việt.

trzy Numeral numeral ngữ pháp

liczba 3 [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ba

    adjective noun numeral

    Tom i trzej inni członkowie załogi zostali zranieni w wypadku.

    Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.

  • tam

    numeral

    Jia Jing Zhong planował sprzedać trzy okręgi.

    Thì ra Giả Tinh Trung muốn bán đứng tam bộ

  • Cardinal number

    W oparciu o uszkodzenie jej wątroby, została zażyta trzy godziny wcześniej.

    Dựa trên tổn thương ở gan ấy, nó được uống vào 3 giờ trước đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trzy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trzy"

Các cụm từ tương tự như "trzy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trzy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch