Phép dịch "transformator" thành Tiếng Việt

máy biến thế, Máy biến áp là các bản dịch hàng đầu của "transformator" thành Tiếng Việt.

transformator noun masculine ngữ pháp

elektr. urządzenie do zmiany poziomu napięcia elektrycznego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • máy biến thế

    Wewnątrz zwykłego transformatora są dwie cewki z drutu.

    Nhưng ở bên trong một cái máy biến thế có đến hai cuộn dây.

  • Máy biến áp

    urządzenie elektryczne przesyłające energię za pomocą indukcji magnetycznej

    No, następnym razem weź transformator.

    Lần tới anh nhớ mang theo máy biến áp nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transformator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "transformator"

Thêm

Bản dịch "transformator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch