Phép dịch "technologia" thành Tiếng Việt
công nghệ, kỹ thuật, 技術 là các bản dịch hàng đầu của "technologia" thành Tiếng Việt.
technologia
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
proces wytwarzania lub przetwarzania czegoś [..]
-
công nghệ
nounDobrą wiadomością jest to, że technologia jest bezużyteczna dla nich w moim obecnym stanie.
Tin tốt lành là công nghệ vô dụng với chúng trong tình trạng hiện nay của anh.
-
kỹ thuật
nounPodoba mi się idea użycia ich własnej technologii przeciwko nim.
Tôi thích khái niệm dùng chính kỹ thuật của họ để chống lại họ
-
技術
noun -
Công nghệ
Także technologia jest samoloubna. Technologia jest hojna.
Công nghệ là ích kỉ; là hào phóng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " technologia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "technologia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phóng to Thu nhỏ theo Chiều sâu
-
Kỹ thuật số · kỹ thuật số
-
Công nghệ mới nổi
-
công nghệ cao
-
công nghệ thông tin
-
Công nghệ Đẩy trực tiếp (Công nghệ Direct Push)
-
Kỹ thuật hóa học
-
Dịch vụ Xem Tài liệu WebReady
Thêm ví dụ
Thêm