Phép dịch "taniec" thành Tiếng Việt
điệu múa, điệu nhảy, nhảy là các bản dịch hàng đầu của "taniec" thành Tiếng Việt.
choreogr. zespół ruchów wykonywany zwykle w rytm muzyki, zazwyczaj w parze z inną osobą, ale także indywidualnie lub w większej grupie osób; [..]
-
điệu múa
nounPrawdopodobnie właśnie to niespotykane zamiłowanie tych stworzeń do tańca wyjaśnia, dlaczego ludzie darzą je szczególną sympatią.
Sếu được yêu thích đặc biệt có lẽ chính vì điệu múa độc đáo của chúng.
-
điệu nhảy
nounInne występy skupiały się na tańcach ludów zamieszkujących wyspy.
Những tiết mục khác tập trung vào những điệu nhảy khác nhau của người dân trên đảo.
-
nhảy
verbJeśli nie chcecie tańca, to ja muszę spadać.
Này, nếu anh không muốn nhảy thì tôi cần đi chỗ khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Múa
- nhảy múa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taniec " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "taniec"
Các cụm từ tương tự như "taniec" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bellydance
-
Múa đương đại
-
bellydance