Phép dịch "tancerka" thành Tiếng Việt
người khiêu vũ, người múa, người nhảy là các bản dịch hàng đầu của "tancerka" thành Tiếng Việt.
tancerka
noun
feminine
ngữ pháp
choreogr. kobieta, której profesją jest taniec [..]
-
người khiêu vũ
-
người múa
One nie są egzotycznymi tancerkami.
Họ không phải là người múa thoát y.
-
người nhảy
A co z marzeniem, by być tancerką u Timberlake'a?
ừm, có chuyện gì với ước mơ trở thành người nhảy nền cho J.T vậy?
-
vũ công
Moi rodzice chcą żebym studiowała, ale ja chcę zostać tancerką.
Bố mẹ tớ muốn tớ học cao đẳng, nhưng tớ muốn là một vũ công.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tancerka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tancerka"
Thêm ví dụ
Thêm