Phép dịch "swastyka" thành Tiếng Việt

chữ Vạn, 字卍, chữ vạn là các bản dịch hàng đầu của "swastyka" thành Tiếng Việt.

swastyka noun feminine ngữ pháp

kult. wielokulturowy symbol szczęścia zwykle w kształcie równoramiennego krzyża o zagiętych ramionach; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chữ Vạn

    noun

    Przykładowo, istnieją ludzie, którzy wierzą, że Adolf Hilter wynalazł swastykę.

    Ví dụ, có vài người tin rằng chính Adolf Hitler phát minh ra chữ vạn.

  • 字卍

    noun
  • chữ vạn

    Przykładowo, istnieją ludzie, którzy wierzą, że Adolf Hilter wynalazł swastykę.

    Ví dụ, có vài người tin rằng chính Adolf Hitler phát minh ra chữ vạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swastyka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Swastyka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chữ Vạn

    Przykładowo, istnieją ludzie, którzy wierzą, że Adolf Hilter wynalazł swastykę.

    Ví dụ, có vài người tin rằng chính Adolf Hitler phát minh ra chữ vạn.

Hình ảnh có "swastyka"

Thêm

Bản dịch "swastyka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch