Phép dịch "suka" thành Tiếng Việt

chó, đĩ, chó dog là các bản dịch hàng đầu của "suka" thành Tiếng Việt.

suka noun feminine ngữ pháp

zool. samica psa domowego lub innego zwierzęcia psowatego [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chó

    noun

    I to będzie prawda, która uczyni cię jej suką.

    Và chính sự thật sẽ biến mày thành con chó cái của nó.

  • đĩ

    noun

    Myślisz, że będę ganiał za Tobą jak za jakąś suką?

    Hay là bám theo đít như mấy con đĩ?

  • chó dog

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch