Phép dịch "stenografia" thành Tiếng Việt

tốc ký là bản dịch của "stenografia" thành Tiếng Việt.

stenografia Noun noun feminine ngữ pháp

sposób pisania za pomocą umownych symboli, konwencji i skrótów, pozwalający notować w tempie ludzkiej mowy;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tốc ký

    z wyjątkiem stenografii, ale wtedy komunikacja jest ograniczona.

    ngoại trừ viết tốc ký, rồi sau đó quá trình tương tác bị giới hạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stenografia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stenografia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch