Phép dịch "sony" thành Tiếng Việt

sony, Sony là các bản dịch hàng đầu của "sony" thành Tiếng Việt.

sony noun neuter

urządzenie marki Sony

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sony

    Sony ma pomysł - Sony jest obecnie naszych największych klientem.

    Sony có một ý tưởng — Sony hiện là khách hàng lớn nhất của chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sony " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sony noun neuter

japońska korporacja elektroniczna [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Sony

    Sony ma pomysł - Sony jest obecnie naszych największych klientem.

    Sony có một ý tưởng — Sony hiện là khách hàng lớn nhất của chúng tôi.

Các cụm từ tương tự như "sony" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sony" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch