Phép dịch "sok" thành Tiếng Việt

nước ép, nhựa, dịch là các bản dịch hàng đầu của "sok" thành Tiếng Việt.

sok noun masculine ngữ pháp

napój robiony z owoców, czasem również z warzyw; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nước ép

    noun

    Rosół z kurczaka, żółtka i sok z cytryny.

    Thịt gà, lòng đỏ trứng và nước ép chanh.

  • nhựa

    noun

    Gdyby je zostawił, pozbawiałyby roślinę soków zapewniających gronom życiodajną wilgoć.

    Nếu để cho mọc lên thì những mầm này sẽ hút hết nhựa rất cần thiết để nuôi nho.

  • dịch

    verb noun

    Wziął zainfekowany sok z roślin tytoniu

    Điều ông ấy làm là chiết ra dung dịch nhiễm khuẩn từ những cây thuốc lá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nước sinh tố
    • nước sinh tố
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

SOK abbreviation noun masculine feminine ngữ pháp

= Straż Ochrony Kolei; [..]

+ Thêm

"SOK" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SOK trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sok"

Các cụm từ tương tự như "sok" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch