Phép dịch "rolnik" thành Tiếng Việt

nông dân, 農夫, nông phu là các bản dịch hàng đầu của "rolnik" thành Tiếng Việt.

rolnik noun masculine ngữ pháp

osoba zajmująca się rolnictwem i gospodarstwem rolnym [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nông dân

    noun

    Czy rolnik siałby nasiona, gdyby nie oczekiwał zbiorów?

    Một nông dân có chịu trồng trọt không nếu ông không trông mong gặt hái được gì?

  • 農夫

    noun
  • nông phu

    noun

    Przypomina wtedy rolnika, który niejako uwalnia oliwki więzione na drzewach.

    Ngài giải thoát họ giống như người nông phu có thể giải phóng những trái ô-li-ve, nói theo nghĩa bóng, bị cầm tù trên cây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nông dân
    • nhà nông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rolnik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rolnik Proper noun noun masculine ngữ pháp

Fornal [..]

+ Thêm

"Rolnik" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rolnik trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rolnik"

Thêm

Bản dịch "rolnik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch