Phép dịch "reflektor" thành Tiếng Việt
đèn, pha, pha xe là các bản dịch hàng đầu của "reflektor" thành Tiếng Việt.
reflektor
noun
masculine
ngữ pháp
opt. zwierciadło wklęsłe; [..]
-
đèn
nounI dodane później, na wniosek krytyków, potężne reflektory.
Tiếp theo trong danh mục chỉ trích là đống đèn to bự này.
-
pha
nounA ten reflektor na dachu?
Thế còn cái đèn pha trên nóc nhà Đội trọng án?
-
pha xe
-
đèn pha
A ten reflektor na dachu?
Thế còn cái đèn pha trên nóc nhà Đội trọng án?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reflektor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "reflektor"
Các cụm từ tương tự như "reflektor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đèn pha
-
Đèn pha
Thêm ví dụ
Thêm