Phép dịch "rasa" thành Tiếng Việt
loại, Giống vật nuôi là các bản dịch hàng đầu của "rasa" thành Tiếng Việt.
rasa
noun
feminine
ngữ pháp
zool. dawna kategoria systematyczna zwierząt zajmująca niższy poziom niż gatunek; [..]
-
loại
nounNic nie przysporzyło rasie ludzkiej więcej kłopotów niż inteligencja.
Chưa từng có gì gây rắc rối cho nhân loại nhiều hơn lý trí.
-
Giống vật nuôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rasa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rasa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chủng tộc · chủng tộc
-
Đại chủng Phi
-
Giống chó
-
Đại chủng Âu
-
Giống ngựa
-
Tabula rasa
Thêm ví dụ
Thêm