Phép dịch "rasa" thành Tiếng Việt

loại, Giống vật nuôi là các bản dịch hàng đầu của "rasa" thành Tiếng Việt.

rasa noun feminine ngữ pháp

zool. dawna kategoria systematyczna zwierząt zajmująca niższy poziom niż gatunek; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • loại

    noun

    Nic nie przysporzyło rasie ludzkiej więcej kłopotów niż inteligencja.

    Chưa từng có gì gây rắc rối cho nhân loại nhiều hơn lý trí.

  • Giống vật nuôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rasa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rasa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rasa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch