Phép dịch "raj" thành Tiếng Việt

thiên đường, thiên đàng, 天堂 là các bản dịch hàng đầu của "raj" thành Tiếng Việt.

raj noun masculine ngữ pháp

rel. miejsce wiecznej szczęśliwości, które istniało na początku ludzkości, które czeka również po śmierci; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thiên đường

    noun

    Twierdzi pani, że to miejsce nie jest rajem, ale dokładnie nim jest.

    Bà nói cộng đồng của mình không phải là thiên đường nhưng đây chính là thiên đường.

  • thiên đàng

    noun

    A skoro o raju mowa. Jak nasza panna młoda?

    Nói về thiên đàng, Làm sao có thể ép gả người khác?

  • 天堂

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raj " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Raj noun masculine

kraina szczęścia [..]

+ Thêm

"Raj" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Raj trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "raj" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raj" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch