Phép dịch "purpurowy" thành Tiếng Việt

đỏ thắm, tía, màu tím là các bản dịch hàng đầu của "purpurowy" thành Tiếng Việt.

purpurowy adjective masculine ngữ pháp

mający kolor ciemnoczerwony z odcieniem fioletowym, taki jak kolor purpury [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đỏ thắm

    Noun;Adjective
  • tía

    Noun;Adjective

    A gdy występował publicznie jako urzędnik, wkładał białą togę z purpurowym obszyciem.

    Khi xuất hiện trước công chúng, ông mặc áo choàng trắng với viền màu tía.

  • màu tím

    To tylko ja albo to jest naprawdę niesamowite jedząc purpurowe podkowy?

    Nó chỉ cho tôi hay thực sự... ăn cái móng ngựa màu tím?

  • đỏ tía

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " purpurowy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "purpurowy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "purpurowy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch