Phép dịch "punkt" thành Tiếng Việt

điểm, chấm, các là các bản dịch hàng đầu của "punkt" thành Tiếng Việt.

punkt noun masculine ngữ pháp

geom. najmniejszy, bezwymiarowy obiekt geometryczny; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • điểm

    noun

    pojęcie pierwotne w przestrzeni euklidesowej

    Nie możemy ruszyć dalej bez omówienia tego punktu.

    Chúng ta không thể tiếp tục mà không làm rõ điểm này.

  • chấm

    noun

    Chodź i pokaż mu, gdzie narysowałem na tablicy punkt.

    Lên đây và chỉ cho bạn ấy thấy chỗ Thầy đã chấm trên bảng đen.

  • các

    Znalazłeś jakieś nietypowe punkty zaczepienia w aktywności ośrodku kampusu?

    Anh có thấy dấu hiệu gì lạ trong các hoạt động xung quanh trường học không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trạm
    • nơi
    • ấn
    • bến
    • bài báo
    • mạo tự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " punkt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "punkt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "punkt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch