Phép dịch "poufny" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "poufny" thành Tiếng Việt.

poufny adjective masculine ngữ pháp

tajny, powierzony w sekrecie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • adjective

    Dokumentacja mojej pacjentki jest poufna.

    Hồ sơ riêng của bệnh nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poufny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "poufny" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "poufny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch