Phép dịch "portret" thành Tiếng Việt
hình ảnh, ảnh chân dung là các bản dịch hàng đầu của "portret" thành Tiếng Việt.
portret
noun
masculine
ngữ pháp
szt. dzieło plastyczne przedstawiające konkretną osobę lub grupę osób [..]
-
hình ảnh
noun -
ảnh chân dung
W taki sposób zrobiłem portrety czterem osobom wziętym z ulicy.
Và tôi đã chụp 4 ảnh chân dung của mọi người từ Le Bosquet.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " portret " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "portret"
Thêm ví dụ
Thêm