Phép dịch "portfel" thành Tiếng Việt
ví, bóp tiền, ví tiền là các bản dịch hàng đầu của "portfel" thành Tiếng Việt.
portfel
noun
masculine
ngữ pháp
najczęściej skórzany przedmiot o spłaszczonym kształcie służący do przechowywania pieniędzy, kart płatniczych, biletów i innych dokumentów (jak np. dowód osobisty, legitymacja) [..]
-
ví
nounWciąż czekamy na raport koronera, ale zginęły im portfele i biżuteria.
Vẫn đang chờ báo cáo pháp y, nhưng ví và trang sức bị mất.
-
bóp tiền
Wyjmij mój portfel z szuflady w stole.
Lấy dùm tôi cái bóp tiền trong cái ngăn kéo bàn đó.
-
ví tiền
Powiadomiła o tym władze szkolne, dzięki czemu portfel wrócił do właściciela.
Em nhờ ban giám hiệu trường trả lại ví tiền cho người mất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " portfel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "portfel"
Thêm ví dụ
Thêm