Phép dịch "port" thành Tiếng Việt

cảng, 港, cổng là các bản dịch hàng đầu của "port" thành Tiếng Việt.

port noun masculine ngữ pháp

żegl. wyznaczone miejsce, wyposażone w odpowiednią infrastrukturę, umożliwiające załadunek i wyładunek statków wodnych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cảng

    noun

    W porcie mnóstwo łodzi, wyładowanych jedwabiem i klejnotami.

    Thuyền đậu chật kín ở bến cảng, chở đầy lụa là và đá quý.

  • cổng

    Tu należy wybrać port szeregowy, do którego podłączony jest aparat

    Bạn có thể chọn cổng nối tiếp (serial) nối vào camera

  • hải cảng

    noun

    Taki port pozwoli Amerykanom wylądować gdziekolwiek w Normandii.

    Một hải cảng nhân tạo cho phép lính Mỹ đổ bộ bất cứ đâu ở Normandy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " port " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Port

Port (oprogramowanie)

+ Thêm

"Port" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Port trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "port"

Các cụm từ tương tự như "port" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "port" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch