Phép dịch "plik" thành Tiếng Việt
tệp, tập tin, đống là các bản dịch hàng đầu của "plik" thành Tiếng Việt.
plik
noun
masculine
ngữ pháp
pęk papierów (dokumentów, banknotów) [..]
-
tệp
nounSkye udało się uzyskać jakieś pliki z głównego komputera budynku.
Skye đã cố gắng giải nén một số tệp từ hệ thống máy tính tổng của tòa nhà.
-
tập tin
nounŻądany plik nie został utworzony, ponieważ plik o tej nazwie już istnieje
Không thể tạo tập tin đã yêu cầu vì một tập tin cùng tên đã có
-
đống
Jej ręka jest wewnątrz pliku kopert.
Tay bà ta chạm trực tiếp đống phong bì.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hồ sơ
- nạp đơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "plik"
Các cụm từ tương tự như "plik" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tập tin nén
-
Tệp như in ra
-
tên tệp dài
-
tập tin cấu hình ứng dụng
-
tệp nhận
-
tệp sao lưu
-
Khối tệp
-
tệp ghép nối dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm