Phép dịch "pirania" thành Tiếng Việt
cá piranha, cá răng đao là các bản dịch hàng đầu của "pirania" thành Tiếng Việt.
pirania
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
icht. ryba drapieżna występująca głównie w dorzeczu Amazonki; [..]
-
cá piranha
nounWrzucono ją do basenu z piraniami.
Cô ấy là một miếng thịt cho lũ cá piranha thì có.
-
cá răng đao
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pirania " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pirania"
Thêm ví dụ
Thêm