Phép dịch "petarda" thành Tiếng Việt

bánh pháo, Bánh pháo là các bản dịch hàng đầu của "petarda" thành Tiếng Việt.

petarda noun feminine ngữ pháp

nieduży ładunek wybuchowy dający efekty świetlne i/lub akustyczne [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bánh pháo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " petarda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Petarda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Bánh pháo

Thêm

Bản dịch "petarda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch