Phép dịch "pallad" thành Tiếng Việt

palađi, Paladi, paladi là các bản dịch hàng đầu của "pallad" thành Tiếng Việt.

pallad noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Pd i liczbie atomowej 46;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • palađi

    noun
  • Paladi

    pierwiastek chemiczny

  • paladi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pallad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pallad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch