Phép dịch "owca" thành Tiếng Việt
cừu, cuu cai là các bản dịch hàng đầu của "owca" thành Tiếng Việt.
owca
noun
feminine
ngữ pháp
zool. Ovis, zwierzę hodowlane o białej wełnie; [..]
-
cừu
nounOwczarek zagania owce na pastwisko.
Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.
-
cuu cai
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " owca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "owca"
Các cụm từ tương tự như "owca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cừu nhà
-
Cừu nhà · cừu nhà
Thêm ví dụ
Thêm