Phép dịch "ortodoncja" thành Tiếng Việt

thuật chỉnh răng, Chỉnh răng, Chỉnh nha là các bản dịch hàng đầu của "ortodoncja" thành Tiếng Việt.

ortodoncja Noun noun feminine ngữ pháp

Dział stomatologii (rozpoznawanie i leczenie wad zgryzu) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thuật chỉnh răng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ortodoncja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ortodoncja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chỉnh răng

    wypełnionego pralkami i ortodoncją,

    khi họ rửa chén và chỉnh răng

  • Chỉnh nha

Thêm

Bản dịch "ortodoncja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch