Phép dịch "ornat" thành Tiếng Việt
Áo lễ là bản dịch của "ornat" thành Tiếng Việt.
ornat
noun
masculine
ngữ pháp
kośc. wierzchnia szata liturgiczna prezbiterów; [..]
-
Áo lễ
szata liturgiczna
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ornat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ornat
noun
masculine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ornat" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ornat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ornat"
Thêm ví dụ
Thêm