Phép dịch "orbital" thành Tiếng Việt
obitan, Obitan nguyên tử là các bản dịch hàng đầu của "orbital" thành Tiếng Việt.
orbital
noun
masculine
fiz. chem. rozwiązanie równania Schrödingera opisujące zachowanie elektronu w atomie bądź cząsteczce [..]
-
obitan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orbital " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Orbital
-
Obitan nguyên tử
Hình ảnh có "orbital"
Thêm ví dụ
Thêm