Phép dịch "optyka" thành Tiếng Việt
quang học, 光學, Quang học là các bản dịch hàng đầu của "optyka" thành Tiếng Việt.
optyka
noun
feminine
ngữ pháp
nauk. fiz. dział fizyki będący nauką o świetle [..]
-
quang học
nounAle jedwab jest wszechstronny i wykracza poza granice optyki.
Nhưng lụa cũng rất linh hoạt và chúng có thể làm nhiều hơn cả quang học.
-
光學
-
Quang học
Dział fizyki
Ale jedwab jest wszechstronny i wykracza poza granice optyki.
Nhưng lụa cũng rất linh hoạt và chúng có thể làm nhiều hơn cả quang học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " optyka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "optyka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quang học lượng tử
-
Quang học phi tuyến
Thêm ví dụ
Thêm