Phép dịch "oni" thành Tiếng Việt

họ, các anh ấy, các ông ấy là các bản dịch hàng đầu của "oni" thành Tiếng Việt.

oni pronoun ngữ pháp

trzecia osoba liczby mnogiej rodzaju męskoosobowego [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • họ

    pronoun

    Większość ludzi nie chętnie wstaje wcześnie, nawet jeśli muszą.

    Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.

  • các anh ấy

    Taka pozycja pozwala im swobodniej oddychać i czytać z większą ekspresją.

    Trong tư thế này, các anh ấy có thể hít thở dễ dàng hơn và đọc diễn cảm hơn.

  • các ông ấy *

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Quỷ

    Nie wódź nas na pokuszenie, ale nas zbaw ode złego.

    Không để chúng con sa vào cám dỗ, và cứu chúng con ra khỏi quỷ dữ.

Các cụm từ tương tự như "oni" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch