Phép dịch "on" thành Tiếng Việt

anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "on" thành Tiếng Việt.

on pronoun masculine ngữ pháp

trzecia osoba liczby pojedynczej, rodzaj męski [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

    Nie mogę pogodzić się z faktem, że on nie żyje.

    Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi.

  • ông ấy

    pronoun

    Warto posłuchać jego historii.

    Câu chuyện của ông ấy rất đáng nghe.

  • pronoun

    Zupełnie mi to nie pasuje do pokoju, ale skoro to prezent, to niech będzie.

    Đúng là không hợp với căn phòng, nhưng miễn phí nên lấy cũng không sao.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh
    • hắn
    • ổng
    • ảnh
    • ông ấy *
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " on " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

On

On, ona i dzieciaki

+ Thêm

"On" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho On trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ON noun masculine

= mot. olej napędowy [..]

+ Thêm

"ON" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ON trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "on" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "on" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch