Phép dịch "on" thành Tiếng Việt
anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "on" thành Tiếng Việt.
trzecia osoba liczby pojedynczej, rodzaj męski [..]
-
anh ấy
pronounNie mogę pogodzić się z faktem, że on nie żyje.
Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi.
-
ông ấy
pronounWarto posłuchać jego historii.
Câu chuyện của ông ấy rất đáng nghe.
-
nó
pronounZupełnie mi to nie pasuje do pokoju, ale skoro to prezent, to niech będzie.
Đúng là nó không hợp với căn phòng, nhưng miễn phí nên lấy cũng không sao.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh
- hắn
- ổng
- ảnh
- ông ấy *
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " on " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
On, ona i dzieciaki
"On" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho On trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
= mot. olej napędowy [..]
"ON" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ON trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "on" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Những người đoạt giải Nobel Kinh tế
-
Ezine
-
của anh ấy · của hắn · của nó
-
On a Plain
-
không bao giờ thay đổi
-
cấm hút thuốc
-
Nhà máy sản xuất trực thăng Mil Moskva
-
tôi không có tiền