Phép dịch "obrona" thành Tiếng Việt

cái để bảo vệ, bảo vệ là các bản dịch hàng đầu của "obrona" thành Tiếng Việt.

obrona noun feminine ngữ pháp

przeciwdziałanie atakowi, chronienie się przed obcą agresją [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cái để bảo vệ

  • bảo vệ

    verb

    działania lub środki ostrożności podejmowane w celu zabezpieczenia przed zagrożeniem, niepewnością lub ewentualnością zaistnienia przykrych zdarzeń

    Mamy walczyć w obronie ludzi, którzy sami tego nie potrafią.

    Lẽ ra mình phải bảo vệ những kẻ không tự bảo vệ được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obrona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "obrona"

Các cụm từ tương tự như "obrona" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "obrona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch