Phép dịch "numer" thành Tiếng Việt
số, vụ, chuyện là các bản dịch hàng đầu của "numer" thành Tiếng Việt.
numer
noun
masculine
ngữ pháp
liczba naturalna, która identyfikuje jakiś element ze zbioru [..]
-
số
adjective nounDlaczego nie miałbym zadzwonić, gdybym miał ten numer?
Huh? Nếu tôi có số của cô, chẳng lẽ tôi lại không gọi?
-
vụ
Trzeba zabrać butelki ze stolika nr 7 i potrzebna jest kolejka Martini na górze, przy trójce.
Bàn 7 cần thêm phục vụ và tôi cần ai đó đem Martinis cho 3 bàn đầu.
-
chuyện
nounAle z każdym twoim kolejnym numerem coraz trudniej o tym pamiętać.
Nhưng mỗi khi cậu nhắc đến chuyện này, thì càng khó nhớ hơn.
-
sự việc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "numer"
Các cụm từ tương tự như "numer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số truy cập của thuê bao
-
Số điện thoại khẩn cấp
-
số định danh cá nhân
-
kế hoạch quay số
-
sự kết nối theo tên
-
số kiểm tra
-
trình quay số
-
số sê-ri
Thêm ví dụ
Thêm