Phép dịch "nowina" thành Tiếng Việt
tin tức là bản dịch của "nowina" thành Tiếng Việt.
nowina
noun
feminine
ngữ pháp
nowa wiadomość [..]
-
tin tức
nounNajbardziej na świecie, kiedy usłyszy nowiny o pewnej osobie, którą wszystkie znamy.
Chị ấy sẽ thích, khi nghe những tin tức về những người chúng ta biết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nowina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nowina
noun
masculine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nowina" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nowina trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm