Phép dịch "na" thành Tiếng Việt

trên, trong, trước là các bản dịch hàng đầu của "na" thành Tiếng Việt.

na adjective adposition ngữ pháp

...opisujący miejsce, w którym odbywa się czynność, tak że wyrażenie za przyimkiem znajduje się pod podmiotem [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • trên

    adverb

    Uważaj, by nie jechać pod prąd na drodze jednokierunkowej.

    Cẩn thận đừng chạy ngược chiều khi lưu thông trên đường một chiều.

  • trong

    sinh ra Những

    Chcę pożyczyć twoje auto na godzinę.

    Tôi muốn mược xe của bạn trong vòng một giờ.

  • trước

    adposition

    Wybory, jakich dokonujecie tu i teraz, są ważne na zawsze.

    Những lựa chọn của các em ngay trước mắt là quan trọng vĩnh viễn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phản
    • chống
    • cûa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " na " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Na noun ngữ pháp

= bibl. Księga Nahuma [..]

+ Thêm

"Na" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Na trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "na"

Các cụm từ tương tự như "na" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "na" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch