Phép dịch "motyle" thành Tiếng Việt
bướm, bướm ngày, Bộ Cánh vẩy là các bản dịch hàng đầu của "motyle" thành Tiếng Việt.
motyle
noun
syst. ent. Lepidoptera, rząd owadów należących do stawonogów; [..]
-
bướm
nounZielony smok na klatce piersiowej, motyl na ramieniu.
Rồng xanh trên ngực, bướm trên hai vai.
-
bướm ngày
Oczywiście nie sposób zawyrokować, który motyl jest najpiękniejszy, ale pewne grupy niewątpliwie wyróżniają się niezwykłą urodą.
Tuy khó có thể xác định loài bướm ngày hoặc bướm đêm nào là đẹp nhất, nhưng có những loài quả rất nổi bật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " motyle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Motyle
-
Bộ Cánh vẩy
Hình ảnh có "motyle"
Các cụm từ tương tự như "motyle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buom buom · bươm bướm · bướm ngày · con bướm · ho diep · hồ điệp
-
Hiệu ứng bươm bướm
-
Bướm ngày
-
hiệu ứng bươm bướm
-
nhậy
Thêm ví dụ
Thêm