Phép dịch "monument" thành Tiếng Việt
đài tưởng niệm là bản dịch của "monument" thành Tiếng Việt.
monument
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
książk. posąg, obelisk lub rzeźba o dużych rozmiarach upamiętniające jakieś wydarzenie lub wzniesione ku czci kogoś zasłużonego [..]
-
đài tưởng niệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monument " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "monument"
Thêm ví dụ
Thêm