Phép dịch "monokl" thành Tiếng Việt

kính một mắt là bản dịch của "monokl" thành Tiếng Việt.

monokl Noun noun masculine ngữ pháp

soczewka zakładana na jedno oko, popularna w XIX wieku [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • kính một mắt

    To znaczy, ma monokl ( okular na jedno oko ), cylinder...

    Ông ta có kính một mắt, có mũ chóp cao...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monokl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "monokl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch