Phép dịch "modulacja" thành Tiếng Việt

Điều chế tín hiệu, điều chế tín hiệu, Điều chế tín hiệu là các bản dịch hàng đầu của "modulacja" thành Tiếng Việt.

modulacja Noun noun feminine ngữ pháp

dostosowywanie siły, wysokości i barwy głosu do treści wypowiadanych słów [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Điều chế tín hiệu

  • điều chế tín hiệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modulacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Modulacja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Điều chế tín hiệu

Các cụm từ tương tự như "modulacja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "modulacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch