Phép dịch "modelka" thành Tiếng Việt
người mẫu là bản dịch của "modelka" thành Tiếng Việt.
modelka
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
kobieta prezentująca stroje na pokazach mody [..]
-
người mẫu
Sprzedawczyni powiedziała, że w tej wyglądam jak modelka.
Nhưng cô bán hàng bảo con trông giống người mẫu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modelka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "modelka"
Các cụm từ tương tự như "modelka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công ty quản lý người mẫu
Thêm ví dụ
Thêm