Phép dịch "moai" thành Tiếng Việt
moai, Moai là các bản dịch hàng đầu của "moai" thành Tiếng Việt.
moai
-
moai
Słynie ona z tajemniczych kamiennych posągów zwanych moai.
Chắc chắn đảo này được nổi tiếng nhờ các tượng đá kỳ bí, gọi là moai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Moai
-
Moai
Rodzaj posągu
Stoi tutaj ponad 800 kamiennych strażników, zwanych Moai, obserwujących wybrzeże wyspy.
Nơi đây, hơn 800 tượng đá được gọi là Moai đứng nhìn ra bờ biển.
Thêm ví dụ
Thêm