Phép dịch "mikser" thành Tiếng Việt
máy xay, máy xay sinh tố là các bản dịch hàng đầu của "mikser" thành Tiếng Việt.
mikser
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
techn. kulin. urządzenie kuchenne, elektryczne lub ręczne, do mieszania produktów; [..]
-
máy xay
Był obok miksera i starej bieżni do ćwiczeń.
Nằm đó bên cạnh cái máy xay và một máy chạy bộ cũ.
-
máy xay sinh tố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mikser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mikser"
Thêm ví dụ
Thêm